ecotype
/'i:kәutaip/
“ecotypes” là số nhiều của ecotype — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ecotypes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ecotype
//
* danh từ- (sinh học) kiểu sinh thái
- seasonal ecotype
- kiều sinh thái mùa
- climatic ecotype:kiểu sinh thái khí hậu