Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edgewise

/'edʤweiz/ phổ biến #35711
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edgewise

/'edʤweiz/

phó từ

  • từ phía bên cạnh
  • cạnh, giáp cạnh

thành ngữ

  1. to get a word in edgeways
    • vội xen một lời vào
Định nghĩa tiếng Anh

r. as if by an edge; barely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...