edging
/'edʤiɳ/ phổ biến #23241
“edgings” là số nhiều của edging — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edging
/'edʤiɳ/
danh từ
- sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ
- viền, bờ, gờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. border consisting of anything placed on the edge to finish something (such as a fringe on clothing or on a rug)