Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23241

edging

/'edʤiɳ/

danh từ

  • sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ
  • viền, bờ, gờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. border consisting of anything placed on the edge to finish something (such as a fringe on clothing or on a rug)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...