educable
/'edjukəbl/
tính từ
- có thể giáo dục được
- có thể dạy được (súc vật...)
- có thể rèn luyện được (kỹ năng...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being educated.
112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Capable of being educated.
Đang tải...