Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

educable

/'edjukəbl/

tính từ

  • có thể giáo dục được
  • có thể dạy được (súc vật...)
  • có thể rèn luyện được (kỹ năng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being educated.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...