Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6281

efficacy

/,efi'keiʃəsnis/

danh từ

  • tính có hiệu quả; hiệu lực
Biến thể từ efficacies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. capacity or power to produce a desired effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...