Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effluvia

/e'flu:vjəm/ GRE
Biến thể từ effluvia số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effluvia

/e'flu:vjəm/

danh từ, số nhiều effluvia

  • khí xông lên, mùi xông ra; mùi thối, xú khí
  • (vật lý) dòng từ
Định nghĩa tiếng Anh

n a foul-smelling outflow or vapor (especially a gaseous waste)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...