Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eggy

/ˈeɡi/ phổ biến #42015
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eggy

//

  • xem egg

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...