Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eighth

/eitθ/ Collins ★★★★ phổ biến #4425

Nghĩa thường dùng

thứ tám tính từ

“The eighth month is August.”Tháng tám là tháng thứ tám.

Đồng nghĩa ordinal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eighth

/eitθ/

tính từ

  • thứ tám

danh từ

  • một phần tám
  • người thứ tám; vật thứ tám; ngày mồng tám
    • the eighth of March: ngày mồng tám tháng ba
  • (âm nhạc) quận tám
Định nghĩa tiếng Anh

n. position eight in a countable series of things s. coming next after the seventh and just before the ninth in position

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...