elater
/'elәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elater
//
* danh từ- sợi đàn hồi
- (động vật) bọ bổ củi
Định nghĩa tiếng Anh
n any of various widely distributed beetles
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n any of various widely distributed beetles
Đang tải...