Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elater

/'elәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elater

//

* danh từ
  • sợi đàn hồi
  • (động vật) bọ bổ củi
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various widely distributed beetles

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...