Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elation

/i'leiʃn/ TOEFL phổ biến #17553

“elations” là số nhiều của elation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ elations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elation

/i'leiʃn/

danh từ

  • sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; niềm vui
  • sự tự hào, sự hãnh diện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exhilarating psychological state of pride and optimism; an absence of depression n. a feeling of joy and pride

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...