Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“electioneers” là số nhiều của electioneer — đang hiển thị từ gốc:

electioneer

/i,lekʃə'niə/

danh từ

  • người vận động bầu cử

nội động từ

  • vận động bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

v. work actively for a political candidate or a party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...