Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“electorates” là số nhiều của electorate — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #8624

electorate

/i'lektərit/

danh từ

  • toàn bộ cử tri
  • khu bầu cử
  • (sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu
Biến thể từ electorates số nhiều
Đồng nghĩa votersconstituency
Định nghĩa tiếng Anh

n. the body of enfranchised citizens; those qualified to vote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...