Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electro-cardiograph

/i'lektrou'kɑ:diəgrɑ:f/

“electro-cardiographs” là số nhiều của electro-cardiograph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electro-cardiograph

/i'lektrou'kɑ:diəgrɑ:f/

danh từ

  • máy ghi điện tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...