Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elephant

/'elifənt/ Collins ★★ phổ biến #4355

“elephants” là số nhiều của elephant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

voi danh từ

“The elephant is the largest land animal.”Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.

Biến thể từ elephants số nhiều
Đồng nghĩa pachydermmammoth
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elephant

/'elifənt/

danh từ

  • (động vật học) con voi
  • khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm
    • double elephant: khổ giấy 1 m x 77 cm
  • (Elephant) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà
  • sắt vòm

thành ngữ

  1. to see the elephant
  2. to get a look at the elephant
    • đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
    • biết đời, biết thiên hạ
  3. white elephant
    • (xem) white
Định nghĩa tiếng Anh

n. five-toed pachyderm n. the symbol of the Republican Party; introduced in cartoons by Thomas Nast in 1874

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...