eligibility
/,elidʤə'biliti/ phổ biến #8386
“eligibilities” là số nhiều của eligibility — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tính đủ điều kiện
danh từ
“Her eligibility for the scholarship was confirmed.”Tính đủ điều kiện của cô ấy cho học bổng đã được xác nhận.
Biến thể từ
eligibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eligibility
/,elidʤə'biliti/
danh từ
- tính đủ tư cách, tính thích hợp
- tính có thể chọn được
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality or state of being eligible