Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eligibility

/,elidʤə'biliti/ phổ biến #8386

“eligibilities” là số nhiều của eligibility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính đủ điều kiện danh từ

“Her eligibility for the scholarship was confirmed.”Tính đủ điều kiện của cô ấy cho học bổng đã được xác nhận.

Biến thể từ eligibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eligibility

/,elidʤə'biliti/

danh từ

  • tính đủ tư cách, tính thích hợp
  • tính có thể chọn được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of being eligible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...