Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elongate

/'i:lɔɳgit/ TOEFLGRE phổ biến #24478
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elongate

/'i:lɔɳgit/

ngoại động từ

  • làm dài ra, kéo dài ra

nội động từ

  • (thực vật học) có hình thon dài

tính từ

  • (thực vật học) thon dài
Định nghĩa tiếng Anh

v. make long or longer by pulling and stretching s. having notably more length than width; being long and slender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...