elongate
/'i:lɔɳgit/ TOEFLGRE phổ biến #24478
“elongates” là ngôi 3 số ít của elongate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
elongating hiện tại phân từ
elongates ngôi 3 số ít
elongated quá khứ phân từ
elongated quá khứ
elongates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elongate
/'i:lɔɳgit/
ngoại động từ
- làm dài ra, kéo dài ra
nội động từ
- (thực vật học) có hình thon dài
tính từ
- (thực vật học) thon dài
Định nghĩa tiếng Anh
v. make long or longer by pulling and stretching s. having notably more length than width; being long and slender