emaciate
“emaciates” là ngôi 3 số ít của emaciate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emaciate
/i'meiʃieit/
ngoại động từ
- làm gầy mòn, làm hốc hác
- làm bạc màu (đất
- làm úa (cây cối)
Định nghĩa tiếng Anh
v. grow weak and thin or waste away physically