Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emaciate

/i'meiʃieit/ TOEFLGRE phổ biến #26620

“emaciating” là hiện tại phân từ của emaciate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emaciate

/i'meiʃieit/

ngoại động từ

  • làm gầy mòn, làm hốc hác
  • làm bạc màu (đất
  • làm úa (cây cối)
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow weak and thin or waste away physically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...