Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embalmer

/ɪm'bɑ:mə(r)/ phổ biến #34571
Biến thể từ embalmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embalmer

//

  • xem embalm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mortician who treats corpses with preservatives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...