embalmer
“embalmers” là số nhiều của embalmer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embalmer
//
- xem embalm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mortician who treats corpses with preservatives
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“embalmers” là số nhiều của embalmer — đang hiển thị từ gốc:
n. a mortician who treats corpses with preservatives
Đang tải...