embargo
/em'bɑ:gou/
danh từ, số nhiều embargoes
- lệnh cấm vận
- sự đình chỉ hoạt động (một ngành buôn bán)
- sự cản trở
ngoại động từ
- cấm vận
- sung công (tàu bè, hàng hoá...)
Biến thể từ
embargos số nhiều
embargoing hiện tại phân từ
embargoed quá khứ
embargoes ngôi 3 số ít
embargoed quá khứ phân từ
Trái nghĩa
free tradeopen market
Định nghĩa tiếng Anh
n. a government order imposing a trade barrier\nv. ban the publication of (documents), as for security or copyright reasons\nv. prevent commerce