Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6354

embargo

/em'bɑ:gou/

danh từ, số nhiều embargoes

  • lệnh cấm vận
  • sự đình chỉ hoạt động (một ngành buôn bán)
  • sự cản trở

ngoại động từ

  • cấm vận
  • sung công (tàu bè, hàng hoá...)
Đồng nghĩa blockadeboycott
Trái nghĩa free tradeopen market
Định nghĩa tiếng Anh

n. a government order imposing a trade barrier\nv. ban the publication of (documents), as for security or copyright reasons\nv. prevent commerce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...