embezzle
/im'bezl/ TOEFL phổ biến #22735
“embezzled” là quá khứ phân từ của embezzle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lén lút lấy tiền cho mục đích cá nhân từ một tổ chức
động từ
“He was charged with embezzling funds from the charity.”Anh ta bị buộc tội biển thủ quỹ từ tổ chức từ thiện.
Biến thể từ
embezzling hiện tại phân từ
embezzled quá khứ phân từ
embezzled quá khứ
embezzles ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
misappropriatedefalcate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embezzle
/im'bezl/
động từ
- biển thủ, tham ô (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. appropriate (as property entrusted to one's care) fraudulently to one's own use