Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embitter

/im'bitə/ TOEFLGRE phổ biến #25659

“embittering” là hiện tại phân từ của embitter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embitter

/im'bitə/

ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbitter)

  • làm đắng
  • làm cay đắng, làm chua xót; làm đau lòng
  • làm quyết liệt, làm gay gắt; làm sâu sắc (lòng căm thù...)
  • làm bực tức (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be bitter or resentful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...