Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“embittered” là quá khứ phân từ của embitter — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #25659

embitter

/im'bitə/

ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbitter)

  • làm đắng
  • làm cay đắng, làm chua xót; làm đau lòng
  • làm quyết liệt, làm gay gắt; làm sâu sắc (lòng căm thù...)
  • làm bực tức (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be bitter or resentful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...