embolden
“emboldens” là ngôi 3 số ít của embolden — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The success of the project emboldened the team to take on new challenges.”Thành công của dự án đã khuyến khích đội ngũ đối mặt với những thách thức mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embolden
/im'bouldn/
ngoại động từ
- làm cho bạo gan, làm cho bạo dạn, làm cho táo bạo
- khuyến khích
Định nghĩa tiếng Anh
v give encouragement to