Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“embosses” là ngôi 3 số ít của emboss — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #22081

emboss

/im'bɔs/

ngoại động từ

  • chạm nổi, rập nổ, làm nổi
Định nghĩa tiếng Anh

v. raise in a relief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...