emboss
“embossed” là quá khứ phân từ của emboss — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emboss
/im'bɔs/
ngoại động từ
- chạm nổi, rập nổ, làm nổi
Định nghĩa tiếng Anh
v. raise in a relief
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“embossed” là quá khứ phân từ của emboss — đang hiển thị từ gốc:
v. raise in a relief
Đang tải...