Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embowel

/im'bauəl/

ngoại động từ

  • moi ruột
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To disembowel.\nv. t. To imbed; to hide in the inward parts; to bury.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...