Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13767

embroider

/im'brɔidə/

ngoại động từ

  • thêu (khăn...)
  • thêu dệt (chuyện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. decorate with needlework\nv. add details to

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...