Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embroil

/im'brɔil/ GRE phổ biến #15548

“embroiling” là hiện tại phân từ của embroil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embroil

/im'brɔil/

ngoại động từ

  • làm rối rắm
  • lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh...)
  • làm cho (ai) xung đột (với ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. force into some kind of situation, condition, or course of action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...