embroil
/im'brɔil/ GRE phổ biến #15548
“embroils” là ngôi 3 số ít của embroil — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
embroiled quá khứ phân từ
embroiled quá khứ
embroiling hiện tại phân từ
embroils ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embroil
/im'brɔil/
ngoại động từ
- làm rối rắm
- lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh...)
- làm cho (ai) xung đột (với ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. force into some kind of situation, condition, or course of action