Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emigrate

/ei'mə:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #10660

“emigrates” là ngôi 3 số ít của emigrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

di cư ra nước ngoài động từ

“Many young Vietnamese emigrate for opportunity.”Nhiều người Việt trẻ di cư ra nước ngoài vì cơ hội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emigrate

/ei'mə:t/

nội động từ

  • di cư
  • (thông tục) đổi chỗ ở

ngoại động từ

  • đưa (ai) di cư
Định nghĩa tiếng Anh

v. leave one's country of residence for a new one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...