emplace
/im'pleis/
“emplacing” là hiện tại phân từ của emplace — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
emplaced quá khứ phân từ
emplaced quá khứ
emplacing hiện tại phân từ
emplaces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emplace
/im'pleis/
ngoại động từ
- (quân sự) đặt (súng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide a new emplacement for guns v. put into place or position