Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulsion

/i'mʌlʃn/ Collins ★ phổ biến #20596

“emulsions” là số nhiều của emulsion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulsion

/i'mʌlʃn/

danh từ

  • (hoá học) thể sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. (chemistry) a colloid in which both phases are liquids n. a light-sensitive coating on paper or film; consists of fine grains of silver bromide suspended in a gelatin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...