Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encapsulate

/in'kæpsәleit/ GRECollins ★ phổ biến #15818

“encapsulating” là hiện tại phân từ của encapsulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tóm gọn, đúc kết (ý chính) động từ

“The executive summary encapsulates the full report in two pages.”Tóm tắt điều hành đúc kết toàn bộ báo cáo trong hai trang.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encapsulate

//

* động từ
  • tóm lược, gói gọn
Định nghĩa tiếng Anh

v. enclose in a capsule or other small container v. put in a short or concise form; reduce in volume

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...