Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enchant

/in'tʃɑ:nt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17449

“enchants” là ngôi 3 số ít của enchant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enchant

/in'tʃɑ:nt/

ngoại động từ

  • bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • làm say mê, làm vui thích
Định nghĩa tiếng Anh

v. hold spellbound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...