Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encircle

/in'sə:kl/ Collins ★ phổ biến #10550

“encircled” là quá khứ của encircle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encircle

/in'sə:kl/

ngoại động từ

  • vây quanh, bao quanh, bao vây
  • đi vòng quanh, chạy vòng quanh
  • ôm (ngang lưng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. form a circle around

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...