Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enclose

/in'klouz/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8459

“enclosing” là hiện tại phân từ của enclose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đính kèm (trong thư/bưu phẩm) động từ

“Please find the invoice enclosed.”Vui lòng xem hóa đơn đính kèm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enclose

/in'klouz/

ngoại động từ

  • vây quanh, rào quanh
  • bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  • đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  • bao gồm, chứa đựng
Định nghĩa tiếng Anh

v. close in; darkness enclosed him" v. surround completely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...