encode
/in'kәud/ Collins ★ phổ biến #11568
“encoded” là quá khứ phân từ của encode — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Mã hóa
động từ
“Researchers often encode data to ensure secure transmission and prevent unauthorized access to sensitive information.”Các nhà nghiên cứu thường mã hóa dữ liệu để đảm bảo việc truyền tải an toàn và ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.
Biến thể từ
encoding hiện tại phân từ
encoded quá khứ phân từ
encoded quá khứ
encodes ngôi 3 số ít
encodes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
encode
//
- (Tech) biên mã, mã hóa, lập mã
Định nghĩa tiếng Anh
v. convert information into code