Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encode

/in'kәud/ Collins ★ phổ biến #11568

“encoded” là quá khứ phân từ của encode — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mã hóa động từ

“Researchers often encode data to ensure secure transmission and prevent unauthorized access to sensitive information.”Các nhà nghiên cứu thường mã hóa dữ liệu để đảm bảo việc truyền tải an toàn và ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encode

//

  • (Tech) biên mã, mã hóa, lập mã
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert information into code

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...