Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encomiast

/en'koumiæst/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encomiast

/en'koumiæst/

danh từ

  • người viết bài tán tụng
  • kẻ xu nịnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who praises; a panegyrist.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...