Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5635

encompass

/in'kʌmpəs/

ngoại động từ

  • vây quanh, bao quanh
  • bao gồm chứa đựng
  • hoàn thiện, hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh

v include in scope; include as part of something broader; have as one's sphere or territory

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...