Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encompass

/in'kʌmpəs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5635

“encompassing” là hiện tại phân từ của encompass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bao gồm, bao quát động từ

“The role encompasses several departments.”Vai trò này bao quát nhiều phòng ban.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encompass

/in'kʌmpəs/

ngoại động từ

  • vây quanh, bao quanh
  • bao gồm chứa đựng
  • hoàn thiện, hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh

v include in scope; include as part of something broader; have as one's sphere or territory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...