Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encouragement

/in'kʌridʤmənt/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6193

Nghĩa thường dùng

sự khuyến khích, động viên danh từ

“Her teacher's encouragement helped her to improve.”Sự khuyến khích của giáo viên đã giúp cô ấy tiến bộ.

Biến thể từ encouragements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encouragement

/in'kʌridʤmənt/

danh từ

  • sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn
  • sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên
  • sự giúp đỡ, sự ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the expression of approval and support n. the feeling of being encouraged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...