Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“encroachments” là số nhiều của encroachment — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16225

encroachment

/in'kroutʃmənt/

danh từ

  • sự xâm lấn, sự xâm phạm
  • cái lấy được bằng xâm lấn
Định nghĩa tiếng Anh

n any entry into an area not previously occupied\nn entry to another's property without right or permission\nn influencing strongly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...