Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encrypt

/in'kript/ phổ biến #21117

“encrypted” là quá khứ phân từ của encrypt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mã hoá cụm từ

“To protect sensitive information, organizations must encrypt their data to prevent unauthorized access.”Để bảo vệ thông tin nhạy cảm, các tổ chức phải mã hoá dữ liệu của họ để ngăn chặn truy cập trái phép.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encrypt

//

* ngoại động từ
  • viết lại thành mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

v convert ordinary language into code

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...