encrypt
/in'kript/ phổ biến #21117
“encrypting” là hiện tại phân từ của encrypt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Mã hoá
cụm từ
“To protect sensitive information, organizations must encrypt their data to prevent unauthorized access.”Để bảo vệ thông tin nhạy cảm, các tổ chức phải mã hoá dữ liệu của họ để ngăn chặn truy cập trái phép.
Biến thể từ
encrypted quá khứ phân từ
encrypts ngôi 3 số ít
encrypted quá khứ
encrypting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
encrypt
//
* ngoại động từ- viết lại thành mật mã
Định nghĩa tiếng Anh
v convert ordinary language into code