Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endeavor

/in'devə/ TOEFL phổ biến #5892

“endeavored” là quá khứ của endeavor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nỗ Lực động từ

“Researchers endeavor to find sustainable solutions to environmental issues that threaten global ecosystems.”Các nhà nghiên cứu nỗ lực tìm kiếm những giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường đang đe dọa hệ sinh thái toàn cầu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endeavor

/in'devə/

danh từ & động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour
Định nghĩa tiếng Anh

v. attempt by employing effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...