endeavor
/in'devə/ TOEFL phổ biến #5892
“endeavors” là số nhiều của endeavor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nỗ Lực
động từ
“Researchers endeavor to find sustainable solutions to environmental issues that threaten global ecosystems.”Các nhà nghiên cứu nỗ lực tìm kiếm những giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường đang đe dọa hệ sinh thái toàn cầu.
Biến thể từ
endeavors số nhiều
endeavoring hiện tại phân từ
endeavored quá khứ
endeavors ngôi 3 số ít
endeavored quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endeavor
/in'devə/
danh từ & động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour
Định nghĩa tiếng Anh
v. attempt by employing effort